Gợi Ý Các Câu Hỏi Phỏng Vấn Bằng Tiếng Anh Thường Gặp

0
234

Để xin được công việc mong muốn ở các công ty lớn hoặc công ty đa quốc gia, việc gây ấn tượng trong buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong xin việc. Thời gian phỏng vấn thường không cố định, có thể chỉ trong 10 phút nhưng cũng có khi kéo dài suốt một giờ. Vì vậy, bên cạnh rèn kỹ năng nghe qua phương pháp học tiếng Anh trực tuyến với người nước ngoài hoặc luyện nghe tiếng Anh online để hỗ trợ phần nghe hiểu, bạn cần chuẩn bị kỹ những câu trả lời bằng tiếng Anh thật tốt để giúp cho buổi phỏng vấn được thuận lợi hơn.

Bài viết hôm nay QTS – English sẽ gợi ý đến bạn 9 câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng Anh thường gặp và cách trả lời trong các buổi phỏng vấn. Các cụm diễn đạt chính được in nghiêng, bạn có thể thay đổi các nội dung còn lại để phù hợp với hoàn cảnh của mình. Cùng tìm hiểu nhé!

Các câu hỏi phòng vấn bằng tiếng Anh

 

1. How would you describe yourself? – Anh miêu tả bản thân mình như thế nào?

 (Tương tự: What are your strengths/positive traits? Why should we hire you?)

Nhìn qua thì câu hỏi này có vẻ đơn giản nhất nhưng thực chất lại là câu hỏi quan trọng nhất. Vì nó là mở đầu của cuộc phỏng vấn và tạo cho nhà tuyển dụng ấn tượng ban đầu về con người bạn. Nhà tuyển dụng có hình dung tốt hay xấu về bạn phụ thuộc rất lớn vào cách bạn trả lời câu hỏi này có khéo léo không.

Thông thường, bạn sẽ giới thiệu qua về tên tuổi, ngành học, tính cách, kinh nghiệm và một số mục tiêu, mong muốn của bản thân.

Ví dụ:

– I consider myself hardworking/ reliable/ dependable/ helpful/ outgoing/ organized/ honest/ cooperative (Tôi thấy mình là người chăm chỉ/đáng tin/đáng tin cậy/được việc/hướng ngoại/có tổ chức).

– I’m a team-player/an experienced team-leader/a seasoned (experienced) professional/a dedicated worker (Tôi là người có tinh thần đồng đội/một trưởng nhóm có kinh nghiệm/chuyên gia nhiều kinh nghiệm/nhân viên tận tụy).

– I’m good at dealing with people/handling stress (Tôi giỏi thỏa hiệp với mọi người/giải quyết vấn đề áp lực).

– I pay attention to details (Tôi là người chú trọng tiểu tiết).

– I understand my customers’ needs (Tôi hiểu khách hàng của mình cần gì).

– I learn quickly and take pride in my work (Tôi tiếp thu nhanh và tự hào vào những gì mình làm được).

 I love challenges and getting the job done (Tôi thích thử thách và yêu cảm giác hoàn thành nhiệm vụ).

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo 5 cách bắt đầu ấn tượng đối với loại câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này ngay sau đây:

– I can summarize myself/who I am in three words (Tôi có thể khái quát bản thân trong 3 từ).

Câu này sẽ gây sự chú ý của nhà tuyển dụng ngay lập tức, đồng thời thể hiện sự súc tích và khả năng nắm bắt vấn đề của bạn rất tốt.

– People who know me best say that I’m… (Những người biết tôi rõ nhất thường bảo tôi là…).

Câu trả lời này cho thấy bạn là người khách quan và có sự tự nhận thức về bản thân mình.

– When I was 6 years old, I always wanted to… (Từ khi 6 tuổi tôi đã luôn muốn…).

Điều này thể hiện bạn hoàn toàn có tầm nhìn, sự chuẩn bị và nghiêm túc đối với công việc này từ rất lâu, chứ không phải một quyết định bồng bột.

– The compliment people give me most frequently is… (Lời khen mà mọi người hay nói với tôi nhất là…).

Đây là một lời chứng thực khách quan và cho thấy khả năng lắng nghe và tiếp nhận các phản hồi của bạn.

– The quotation I live my life by is… (Châm ngôn sống của cuộc đời tôi là…).

Câu trả lời chứng minh nhận thức, sự hiểu biết và khả năng muốn vươn cao của bạn.

2. What kind of qualifications do you have? – Anh có những bằng cấp gì?

– I graduated in IT from the University of London (Tôi tốt nghiệp ngành IT ở Đại học London).

– I hold a master’s degree (MA)/a bachelor’s degree (BA) in Modern Languages from the University of New York (Tôi sở hữu bằng thạc sĩ/cử nhân ngành Ngôn ngữ Hiện đại của Đại học New York).

 I took one year accounting training program at Oxford College (Tôi dành một năm cho chương trình kế toán ở Cao đẳng Oxford).

– I haven’t done any formal training for this job, but I have worked in similar positions and have ten years of experience in this field (Tôi không được đào tạo bài bản cho công việc này nhưng tôi đã từng đảm nhận vị trí tương tự và có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này).

3. Why did you leave your last job? – Vì sao anh nghỉ công việc trước?

Đây là loại câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh đòi hỏi bạn phải trả lời thật khéo léo, nếu không sẽ khiến nhà tuyển dụng nghĩ rằng bạn là người thiếu cam kết gắn bó với công việc. Khéo léo ở đây không có nghĩa là bịa lý do và nói dối. Hãy cứ trung thực và nói những điều cần thiết. Ngầm thể hiện được bạn là người có mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng thì càng tốt.

– I was laid off/made redundant, because the company relocated/downsized /needed to cut costs (Tôi đã bị cho nghỉ việc/trở thành nhân sự thừa vì công ty tái cơ cấu/thu nhỏ quy mô/cần cắt giảm chi phí).

– I wanted to focus on finding a job that is nearer to home/that represents new challenges/where I can grow professionally (Tôi muốn tìm một công việc gần nhà hơn/mang đến những thử thách mới/giúp tôi phát triển một cách chuyên nghiệp).

4. What do you do in your current role? – Vai trò ở công việc hiện tại của anh là gì?

– I’m responsible for the recording and conveying messages for the departments (Tôi chịu trách nhiệm ghi âm và chuyển tin nhắn đến các phòng).

– I ensure that high standard of customer care is maintained (Tôi đảm bảo việc duy trì chất lượng chăm sóc khách hàng).

– I liaise with the Business Development and Business Services Units (Tôi kết nối hai đơn vị dịch vụ kinh doanh và phát triển kinh doanh với nhau).

– I deal with incoming calls and correspond with clients via e-mails (Tôi giải quyết các cuộc gọi tới và trả lời khách hàng thông qua email).

– I’m in charge of the high-priority accounts (Tôi có trách nhiệm với những tài khoản cần ưu tiên).

5. What relevant experience do you have? – Anh có kinh nghiệm gì liên quan tới công việc?

Nếu bạn chỉ có kiến thức từ quá trình học tập phù hợp với yêu cầu của công ty tuyển dụng, hãy giải thích bạn đã học những gì và bạn sẽ áp dụng kiến thức đó vào công ty như thế nào.

Nếu bạn có kinh nghiệm, hãy kể cụ thể cho họ nghe về các công việc bạn từng làm, những kinh nghiệm đã có được trong quá khứ và thành quả bạn đã đạt được trong các công việc trước đó.

Lưu ý: nên sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành hoặc Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn để nói về những kinh nghiệm mình từng có trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại.

– I have worked as a Sales Representative for several years (Tôi từng đảm nhiệm vị trí Đại diện Kinh doanh trong nhiều năm qua).

 I have great people skills: I’ve been working in Customer Service and been dealing with complaints for five years (Tôi có kỹ năng làm việc tốt với mọi người vì từng làm ở bộ phận dịch vụ khách hàng và giải quyết các khiếu nại trong năm).

Những câu hỏi thường gặp trong phỏng vấn

6. Why would you like to work for us? – Vì sao anh mong muốn làm việc cho chúng tôi?

Người phỏng vấn mong đợi một câu trả lời cho thấy bạn đã cân nhắc kỹ lưỡng về công ty mình muốn làm việc chứ không phải là bạn đã gửi đi bao nhiêu hồ sơ xin việc và chờ đợi người ta gọi điện tới.

Để trả lời tốt câu hỏi này, bạn nên chuẩn bị trước theo những gợi ý sau:

  • Tìm hiểu về công ty mà bạn xin tuyển dụng và đọc kỹ về vị trí mà bạn mong muốn.
  • Chuẩn bị sẵn 2 – 3 lý do bạn muốn làm việc cho công ty.

– I would like to put into practice what I learned at university (Tôi mong muốn được áp dụng những gì được học ở trường vào thực tế).

– I’ve always been interested in E-Commerce/Marketing/and your company excels (is one of the best) in this field (Tôi luôn quan tâm đến thương mại điện tử/marketing và công ty của ông đi đầu trong lĩnh vực này).

7. What are your weaknesses/negative traits? (Những điểm yếu/hạn chế của bạn là gì?)

Câu hỏi này cũng cần bạn phải chọn lựa và trả lời thông minh. Và tốt nhất hãy kèm theo cách khắc phục các nhược điểm để nhà tuyển dụng nhìn thấy quyết tâm và sự đầu tư nghiêm túc cho công việc của bạn.

– I’m a perfectionist and I may be too hard on myself or my co-workers sometimes (Tôi là người theo chủ nghĩa hoàn hảo và có lúc quá hà khắc với bản thân và đồng nghiệp).

– I might need to learn to be more flexible when things are not going according to plan (Tôi nên học cách trở nên linh động hơn khi mọi thứ không như kế hoạch).

 I occasionally focus on details instead of looking at the bigger picture. I’m learning how to focus on the overall progress as well (Thi thoảng, tôi bị quá chú tâm vào chi tiết và không chú ý đến toàn cảnh. Tôi đang học cách nhìn vào toàn quá trình).

Giao tiếp lưu loát bằng tiếng Anh là một điểm cộng trong mắt nhà tuyển dụng

8. When can you commence employment with us? – Khi nào anh có thể bắt đầu làm việc với chúng tôi?

(Tương tự: When can you start work?)

Trường hợp 1: Nếu hiện tại bạn còn làm việc ở nơi khác.

  • Trình bày thời gian bạn có thể bắt đầu đảm nhận công việc mới.
  • Nêu rõ lý do bạn chọn thời gian đó (có thể xuất phát từ thỏa thuận với công ty cũ hoặc lý do cá nhân).
  • Nhấn mạnh bạn cam kết làm việc với mốc thời gian đã đưa ra.

Trường hợp 2: Nếu hiện tại bạn không làm việc ở nơi khác.

  • Trình bày thời gian bạn có thể bắt đầu đảm nhận công việc mới.
  • Nhấn mạnh bạn sẵn sàng bắt đầu làm việc theo lịch của công ty.

CÁC LƯU Ý

  • Bạn có thể hỏi nhà tuyển dụng khi nào họ muốn mình bắt đầu công việc.
  • Nên đưa ra thời gian bắt đầu làm việc hợp lí, không cách quá xa thời điểm tuyển dụng.
  • Luôn nhấn mạnh rằng bạn có thể linh động trong việc sắp xếp thời gian bắt đầu công việc.
  • Trả lời một cách trung thực, thể hiện sự chắc chắn trong câu trả lời.

– I will be available for work in January, next year (Tôi sẵn sàng cho công việc này vào tháng một năm sau).

– I can start immediately (Tôi có thể bắt đầu ngay).

– I have to give three weeks’ notice to my current employer, so the earliest I can start is the first of February (Tôi cần 3 tuần để thông báo với sếp hiện tại, vì vậy, tôi có thể bắt đầu sớm nhất vào 1/2).

9. Do you have any questions? – Anh còn câu hỏi nào nữa không?

Đây cũng là dạng câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh “kinh điển” như câu đầu tiên. Với câu này, người bình thường sẽ chỉ nói không có và cảm ơn. Những người thông minh sẽ biết cách thể hiện sự quan tâm và tìm hiểu kỹ lưỡng đối với công ty. Đưa ra được những câu hỏi thông minh cũng sẽ giúp bạn gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Vậy nên đừng dại mà nói “Tôi không có” rồi đứng dậy ra về nhé.

Ví dụ mẫu:

– What would be the first project I’d be working on if I was offered the job? (Nếu tôi được nhận công việc này, dự án đầu tiên mà tôi được tham gia là gì?).

– Who would I report to? Who would I be working closely with? (Tôi sẽ báo cáo công việc với ai? Tôi sẽ làm biệc nhiều với ai?).

– When will I get an answer? How soon can I start? (Khi nào tôi sẽ nhận được kết quả? Tôi có thể bắt đầu đi làm từ khi nào?).

Nếu bạn đang không biết nên học tiếng Anh ở đâu? QTS – English sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi đó. Là một nơi học đáng tin cậy và chất lượng với những buổi học tiếng Anh giao tiếp online với người nước ngoài24/7 mọi lúc mọi nơi, đến với QTS – English, bạn sẽ được học tập, làm quen với cách phát âm cũng như những từ ngữ sử dụng hằng ngày từ những người bản xứ.

Hơn nữa, đối với những ai đang bận rộn không có nhiều thời gian, QTS – English cũng có giải pháp tuyệt vời chính là tiếng Anh cho người đi làm online. Lớp học vô cùng bổ ích và thời gian cũng vô cùng hợp lý cho bạn. Cùng với tài nguyên học không giới hạn với hơn 10,000 bài học thuộc 54 chủ đề, QTS – Englishmang đến một môi trường giáo dục thật sự đa dạng, mang tính toàn cầu.

Chương trình học tại QTS – English sẽ giúp bạn viết thư thương mại bằng tiếng Anh hiệu quả hơn

QTS – English chương trình học Tiếng Anh online thế hệ mới với giáo trình hiện đại cùng đội ngũ giảng viên đại học bản xứ và các Tutor luôn giám sát, đôn đốc việc học sẽ giúp bạn cải thiện trình độ Anh văn của mình một cách tối ưu nhất.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được nhận thêm nhiều ưu đãi từ QTS ngay hôm nay.

SHARE